Dame Joan Sutherland

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Danh hiệu tên của một ca sĩ opera nổi tiếng: "Dame Joan Sutherland" tên đầy đủ của một nữ danh ca người Úc, một trong những giọng soprano (nữ cao) vĩ đại nhất thế kỷ 20. được phong tước hiệu "Dame" (tương đương với "Nữ hiệp sĩ") những đóng góp xuất sắc cho nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (riêng):
    • Dame Joan Sutherland was often called "La Stupenda" for her incredible voice. (Dame Joan Sutherland thường được gọi là "La Stupenda" giọng hát phi thường của .)
    • The performance was dedicated to the memory of Dame Joan Sutherland. (Buổi biểu diễn được dành để tưởng nhớ Dame Joan Sutherland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ phong cách hoặc kỹ thuật thanh nhạc đặc trưng:
    • Her singing is reminiscent of Dame Joan Sutherland's bel canto technique. (Cách hát của ấy gợi nhớ đến kỹ thuật bel canto của Dame Joan Sutherland.)
Biến thể từ gần giống
  • Sutherland, Joan: Cách gọi tắt, không bao gồm danh hiệu.
  • La Stupenda: Biệt danh nổi tiếng của , có nghĩa "Người phụ nữ tuyệt vời" trong tiếng Ý.
Từ đồng nghĩa
  • Operatic soprano: Nữ ca sĩ hát giọng nữ cao opera.
  • Prima donna: Nữ danh ca chính trong opera (có thể dùng trong ngữ cảnh chung, nhưng không phải tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ tên người)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ tên người)

Noun
  1. ca sĩ hát giọng nữ cao ôpêra người Úc, sinh năm 1926

Từ đồng nghĩa